Hình ảnh |
|
|
Giá |
8.050.000₫ |
9.300.000₫ |
Thông số kỹ thuật | |
|
|
Công suất lạnh |
1.5 HP – 11.000 BTU |
12.283Btu/h |
Công suất điện tiêu thụ |
1.15 kW/h |
1.03 KW |
|
|
|
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
Màng lọc bụi mịn PM 2.5Màng lọc sơ cấp |
|
|
|
|
|
|
|
Kích thước dàn lạnh (CxRxS) |
Dài 83.7 cm – Cao 30.8 cm – Dày 18.9 cm – Nặng 8.2 kg |
799 x 290 x 232 mm – Nặng: 9kg |
|
|
|
|
|
|
Kích thước dàn nóng (CxRxS) |
Dài 71.7 cm – Cao 49.5 cm – Dày 23 cm – Nặng 22.1 kg |
718 x 525 x 255 mm – Nặng: 24.5kg |
|
|
|
Chiều dài lắp đặt ống đồng |
|
20 m |
Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh |
|
10 m |
|
|
|